Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˩ taj˧˧] · Huế [ʂow˧˨ taj˧˧] ~ [sow˧˨ taj˧˧] · Sài Gòn [ʂow˨˩˦ ta(ː)j˧˧] ~ [sow˨˩˦ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vở nhỏ, bỏ túi, dùng cho việc ghi chép.
- Sách tóm tắt những điều cần nhớ (công thức, bảng số, số liệu...) thuộc một ngành khoa học và dùng làm công cụ tra cứu.
- Sổ tay toán học sơ cấp.
- Sổ tay của kỹ sư xây dựng.
"sổ tay" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sổ tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.