Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sủng ái

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˩ ʔaːj˧˦] · Huế [ʂʊwŋ͡m˧˨ ʔaːj˨˩˦] ~ [sʊwŋ͡m˧˨ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˨˩˦ ʔaːj˦˥] ~ [sʊwŋ͡m˨˩˦ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hết sức yêu (nói về quan hệ giữa vua và cung phi, cung tần mĩ nữ).
    • Được vua sủng ái.

Cấu tạo âm tiết

sủngâm đầu s · vần ung · thanh hỏi
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sủng ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.