Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨk̚˧˦ majŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ mɛɲ˨˩ʔ] ~ [sɨk̚˦˧˥ mɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ man˨˩˨] ~ [sɨk̚˦˥ man˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao.
- Đoàn kết là sức mạnh.
- Sức mạnh của tình yêu.
- Bị sức mạnh của đồng tiền cám dỗ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sức mạnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | force · strength · vigor · power; strength |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 力量 lì liang · 威力 wēi lì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 力 ちから · 勢い いきおい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la force · la puissance |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Macht · die Kraft · die Stärke |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сила си́ла |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พลัง phá-lang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la forza · la potenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sức mạnh"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sức mạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.