Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sức sống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨk̚˧˦ səwŋ͡m˧˦] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [sɨk̚˦˧˥ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [sɨk̚˦˥ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng tồn tại và phát triển của sinh vật.

"sức sống" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 活力 huó lì · 生机 shēng jī
🇯🇵 Tiếng Nhật 活気 かっき · 活力 かつりょく
🇰🇷 Tiếng Hàn 생기 saenggi · 활기 hwalgi
🇩🇪 Tiếng Đức der Schwung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc
sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sức sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.