Sử Hi Nhan

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Nhà sử học nổi tiếng cuối thời Trần.

Cấu tạo âm tiết

sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi
hiâm đầu h · vần i · thanh ngang
nhanâm đầu nh · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Sử Hi Nhan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.