Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sử liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˩ liəw˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˧˨ liw˨˩ʔ] ~ [sɨ˧˨ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˦ liw˨˩˨] ~ [sɨ˨˩˦ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài liệu để nghiên cứu lịch sử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 史.

Cấu tạo âm tiết

sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sử liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.