Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sữa đặc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨə˦ˀ˥ ʔɗak̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨə˧˨ ʔɗak̚˨˩ʔ] ~ [sɨə˧˨ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨə˨˩˦ ʔɗak̚˨˩˨] ~ [sɨə˨˩˦ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sữa bò đúc với đường cho sánh lại.

Cấu tạo âm tiết

sữaâm đầu s · vần ưa · thanh ngã
đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sữa đặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.