Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sự kiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˨ʔ kiən˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˨˩ʔ kiəŋ˨˩ʔ] ~ [sɨ˨˩ʔ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˨ kiəŋ˨˩˨] ~ [sɨ˨˩˨ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc quan trọng xảy ra.
    • Cách mạng tháng Tám là một sự kiện lịch sử lớn.

Câu ví dụ thêm

  • Một sự kiện khó quên đã xảy ra.An unforgettable event occurred.
  • Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.The film is based on real events.
  • Tôi đã hoãn sự kiện lại.I postponed the event.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sự kiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh event

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sự kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.