Danh từ
- Chỉ sự tồn tại ở hình thái có trao đổi chất với môi trường bên ngoài, có sinh sản, lớn lên và chết.
- Sự sống trên Trái Đất.
Câu ví dụ thêm
- Đối mặt sự sống với một nụ cười!Face life with a smile!
- Tom đang chiến đấu vì sự sống.Tom is fighting for his life.
- Sự sống không thể tồn tại nếu thiếu cacbon điôxit.There is no life without carbon dioxide.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sự sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.