Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

san định

Động từ
Động từ
  1. Sửa sang lại cho đúng.
    • Khổng Tử san định Ngũ kinh.

Cấu tạo âm tiết

sanâm đầu s · vần an · thanh ngang
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "san định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.