Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sang năm

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˧ nam˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːŋ˧˧ nam˧˧] ~ [saːŋ˧˧ nam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đến năm sắp tới.

Câu ví dụ

  • Sang năm bạn bao nhiêu tuổi?How old will you be next year?

"sang năm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 내년 naenyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sangâm đầu s · vần ang · thanh ngang
nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sang năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.