Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Sao Hoả

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ hwaː˧˩] · Huế [ʂaːw˧˧ hwaː˧˨] ~ [saːw˧˧ hwaː˧˨] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ waː˨˩˦] ~ [saːw˧˧ waː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Câu ví dụ

  • Sao Hoả màu đỏ.Mars is red.

"Sao Hoả" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái อังคาร ang-khaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
hoảâm đầu h · vần oa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Sao Hoả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.