Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Sao Thổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ tʰo˧˩] · Huế [ʂaːw˧˧ tʰow˧˨] ~ [saːw˧˧ tʰow˧˨] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ tʰow˨˩˦] ~ [saːw˧˧ tʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hành tinh thứ sáu trong Hệ Mặt Trời, có nhiều vòng tròn bao quanh, nhìn thấy được bằng mắt thường.
    • Chung quanh Sao Thổ có một hệ thống vành đai lớn.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Sao Thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.