siêu hình

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ hïŋ˨˩] · Huế [ʂiw˧˧ hɨn˦˩] ~ [siw˧˧ hɨn˦˩] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ hɨn˨˩] ~ [siw˧˧ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phi vật chất.
  2. Phiến diện, không đầy đủ, không biện chứng.
    • Tư tưởng siêu hình.

Từ, cụm từ chứa "siêu hình"

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "siêu hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.