Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu mẫu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ məw˦ˀ˥] · Huế [ʂiw˧˧ məw˧˨] ~ [siw˧˧ məw˧˨] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ məw˨˩˦] ~ [siw˧˧ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người mẫu thời trang rất nổi tiếng và thành công.
    • Siêu mẫu Ngọc Trinh.

"siêu mẫu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh supermodel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "siêu mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.