Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂiw˧˧ ɲəŋ˧˧] ~ [siw˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được coi là siêu đẳng, là vượt lên hẳn so với giới hạn khả năng của con người. Anh hùng không phải là siêu nhân.

Câu ví dụ

  • Anh ấy nghĩ mình là siêu nhân.He thinks he's Superman.
  • Siêu nhân sẽ cứu chúng ta.Superman will save us.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 超人.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "siêu nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.