Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu việt

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ viət̚˧˨ʔ] · Huế [ʂiw˧˧ viək̚˨˩ʔ] ~ [siw˧˧ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ viək̚˨˩˨] ~ [siw˧˧ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Vượt lên trên các cái thông thường.
    • Tư tưởng siêu việt.

"siêu việt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 超越 chāo yuè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "siêu việt"

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
việtâm đầu v · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "siêu việt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.