Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ ʔɗo˨˩] · Huế [ʂɨn˧˧ ʔɗow˦˩] ~ [sɨn˧˧ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ ʔɗow˨˩] ~ [sɨn˧˧ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đậu tú tài lài thời Lê mạt và Nguyễn sơ.
  2. Học trò (cũ).

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sinh đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.