Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂɨn˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [sɨn˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] ~ [sɨn˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gợi ra được hình ảnh cuộc sống như đang hiện ra trước mắt.
- Một tác phẩm văn nghệ sinh động .
- Cách kể chuyện rất sinh động.
- Câu văn sinh động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 生動.
"sinh động" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sinh động"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.