sinh hóa

Danh từ
Danh từ
  1. Thuốc chế để tiêm chủng phòng bệnh.

Từ, cụm từ chứa "sinh hóa"

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sinh hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.