Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh hóa học

Danh từ
Danh từ
  1. Ngành hóa học nghiên cứu những phản ứng xảy ra trong cơ thể của sinh vật.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sinh hóa học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.