sinh hoạt phí

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tiền chi tiêu vào việc ăn uống của cán bộ công nhân viên.

"sinh hoạt phí" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 생활비 saenghwalbi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
hoạtâm đầu h · vần oat · thanh nặng
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sinh hoạt phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.