sinh lí học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ li˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨn˧˧ lɪj˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sɨn˧˧ lɪj˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ lɪj˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [sɨn˧˧ lɪj˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn học về hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 生理學.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
líâm đầu l · vần i · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sinh lí học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.