Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh sự

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ʂɨn˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [sɨn˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [sɨn˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây ra việc lôi thôi, rắc rối với ai đó.
    • Sinh sự cãi nhau với mọi người.
    • Hay sinh sự đánh nhau.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sinh sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.