Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh tử

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʂɨn˧˧ tɨ˧˨] ~ [sɨn˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ tɨ˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự sống và sự chết.
Tính từ
  1. Hết sức quan trọng.
    • Vấn đề sinh tử..
    • Sinh tử bất kỳ..
    • Sự sống sự chết không thể hẹn trước được..
    • Sinh tử giá thú..

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 生死.

"sinh tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh birth · death

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sinh tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.