Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ tʰaːj˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨn˧˧ tʰaːj˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sɨn˧˧ tʰaːj˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ tʰaːj˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [sɨn˧˧ tʰaːj˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu quan hệ giữa sinh vật và môi trường sống.
- Muốn phát triển nông nghiệp phải đi sâu vào sinh thái học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Học: môn học
"sinh thái học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ecology |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
| thái | âm đầu th · vần ai · thanh sắc |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "sinh thái học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.