Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh thể

Danh từ
Danh từ
  1. Thể sống (thường nói về con người)
    • một sinh thể độc lập
    • tình yêu đến từ hai sinh thể khác giới

Từ, cụm từ chứa "sinh thể"

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sinh thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.