Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sinh trưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [ʂɨn˧˧ ʈɨəŋ˧˨] ~ [sɨn˧˧ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ ʈɨəŋ˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đẻ ra và lớn lên.
    • Ông sinh trưởng trong một gia đình có bố mẹ đều làm quân nhân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sinh trưởng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 生長 せいちょう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sinh trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.