Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

son phấn

Danh từ
Danh từ
  1. Son và phấn.
  2. Đồ trang điểm của phụ nữ.

Cấu tạo âm tiết

sonâm đầu s · vần on · thanh ngang
phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "son phấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.