Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sung túc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʂʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˦˧˥] ~ [sʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˦˥] ~ [sʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đầy đủ về vật chất.
    • Đời sống sung túc.

Câu ví dụ thêm

  • Với số tiền mà ông Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì ông ấy vẫn có thể sống sung túc.With the money Mr Johnson had saved, he would be able to live high on the hog when he retired.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sung túc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 富裕 Fù yù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sungâm đầu s · vần ung · thanh ngang
túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sung túc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.