suy nghĩ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ ŋi˦ˀ˥] · Huế [ʂwɪj˧˧ ŋɪj˧˨] ~ [swɪj˧˧ ŋɪj˧˨] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ŋɪj˨˩˦] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ŋɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vận dụng sự hoạt động của trí óc để tìm hiểu và giải quyết vấn đề, từ một số phán đoán và ý nghĩ này đi đến những phán đoán và ý nghĩ khác có chứa tri thức mới.
    • Suy nghĩ kĩ.
    • Ăn nói thiếu suy nghĩ.
    • Một vấn đề đáng phải suy nghĩ.
    • Suy đi nghĩ lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"suy nghĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh think · thought · to think; thought
🇨🇳 Tiếng Trung 考虑 kǎo lǜ · 思想 sī xiǎng · 思考 sī kǎo · 思索 sī suǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 考える かんがえる · 考え かんがえ
🇰🇷 Tiếng Hàn 생각 saenggak
🇫🇷 Tiếng Pháp la pensée · la réflexion
🇩🇪 Tiếng Đức der Gedanke · überlegen
🇷🇺 Tiếng Nga задумываться заду́мываться
🇹🇭 Tiếng Thái ความคิด khwaam-khít · คิดเห็น khít-hěn · นึกคิด núek-khít
🇮🇹 Tiếng Ý il pensiero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "suy nghĩ"

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
nghĩâm đầu ngh · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "suy nghĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.