Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

suy tính

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ tïŋ˧˦] · Huế [ʂwɪj˧˧ tɨn˦˧˥] ~ [swɪj˧˧ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ tɨn˦˥] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Suy nghĩ, tính toán để cân nhắc lợi hại, thiệt hơn.
    • Suy tính kĩ càng.
    • Một người biết suy tính.

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "suy tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.