Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sách vở

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˦ vəː˧˩] · Huế [ʂat̚˦˧˥ vəː˧˨] ~ [sat̚˦˧˥ vəː˧˨] · Sài Gòn [ʂat̚˦˥ vəː˨˩˦] ~ [sat̚˦˥ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sách và vở; tài liệu học tập, nghiên cứu (nói khái quát).
    • Chuẩn bị sách vở cho ngày khai trường.
    • Vùi đầu trong sách vở.
Tính từ
  1. Lệ thuộc vào, thoát ly thực tế.
    • Kiến thức sách vở.
    • Con người sách vở.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"sách vở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh books (collectively)
🇨🇳 Tiếng Trung 书籍 shū jí
🇰🇷 Tiếng Hàn 서적 seojeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc
vởâm đầu v · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sách vở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.