Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tào khang

Danh từ
Danh từ
  1. Xem tao khang.
    • "Một lời đã hứa tào khang, Trăm năm ghi tạc nghĩa chàng, chàng ơi!" (Cdao)

Cấu tạo âm tiết

tàoâm đầu t · vần ao · thanh huyền
khangâm đầu kh · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tào khang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.