Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tàu chợ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taw˨˩ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [taw˦˩ t͡ɕəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ta(ː)w˨˩ cəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kng.) . Xe lửa chở khách và hàng hoá, đỗ ở hầu hết các ga dọc đường.

Cấu tạo âm tiết

tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
chợâm đầu ch · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tàu chợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.