Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tác chiến

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːk̚˧˦ t͡ɕiən˧˦] · Huế [taːk̚˦˧˥ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [taːk̚˦˥ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đánh nhau (từ dùng trong quân sự).
    • Quân ta tác chiến với quân địch.

"tác chiến" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ปฏิบัติการ pà-tì-bàt-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý operativo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tác chiến"

Cấu tạo âm tiết

tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tác chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.