Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tác tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːk̚˧˦ tɨ˧˩] · Huế [taːk̚˦˧˥ tɨ˧˨] · Sài Gòn [taːk̚˦˥ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần tử cảm nhận và phản ứng với môi trường.

"tác tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh agent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tác tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.