Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tác vụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːk̚˧˦ vu˧˨ʔ] · Huế [taːk̚˦˧˥ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːk̚˦˥ vʊw˨˩˨] ~ [taːk̚˦˥ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. công việc
  2. hoạt động được thiết kế trong chương trình máy tính nhằm giúp thực hiện công việc nào đó
    • cách sử dụng chương trình quản lí tác vụ của Windows

Cấu tạo âm tiết

tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tác vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.