Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˦ zaː˧˦] · Huế [taːj˨˩˦ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [taːj˦˥ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Người đàn bà goá) Lấy chồng lần nữa.
- Chồng mất cũng gần ba năm, chị ấy đi tái giá.
- (Lúa) Cấy lại sau khi lúa cấy lần trước bị hỏng.
- Lúa tái giá.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tái giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.