tại gia

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˨ʔ zaː˧˧] · Huế [taːj˨˩ʔ jaː˧˧] · Sài Gòn [taːj˨˩˨ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Tu hành) Ở nhà mình, không ở chùa.
    • Tu tại gia.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tại gia"

Cấu tạo âm tiết

tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tại gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.