Động từ
- (Bệnh cũ) Lại phát ra sau một thời gian đã khỏi.
- Bệnh sốt rét tái phát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 再.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tái phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.