tái tạo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˦ taːw˧˨ʔ] · Huế [taːj˨˩˦ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːj˦˥ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạo ra lại, làm ra lại.
    • Ơn tái tạo (ơn cứu sống).
    • Tái tạo cuộc đời cho một kẻ hư hỏng.
  2. Phản ánh hiện thực có hư cấu, tưởng tượng, nhưng chân thật và sinh động đến mức như làm sống lại hiện thực.
    • Tác phẩm nghệ thuật tái tạo cuộc sống.
    • Sự tái tạo nghệ thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 再造.

"tái tạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reproduce
🇫🇷 Tiếng Pháp reproduire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tái tạo"

Cấu tạo âm tiết

táiâm đầu t · vần ai · thanh sắc
tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tái tạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.