Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâm thư

Danh từ
Danh từ
  1. Thư bày tỏ tâm sự hoặc những lời tâm huyết.
    • bức tâm thư

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tâm thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.