Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâm thất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ tʰət̚˧˦] · Huế [təm˧˧ tʰək̚˦˧˥] · Sài Gòn [təm˧˧ tʰək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần ngăn dưới của quả tim, có chức năng co bóp, chuyển máu từ tim tới các cơ quan trong cơ thể.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心室.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tâm thất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.