Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tân cử

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ kɨ˧˩] · Huế [təŋ˧˧ kɨ˧˨] · Sài Gòn [təŋ˧˧ kɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đã được bầu cử nhưng chưa nhậm chức.
    • Tân cử tổng thống bắt đầu chọn các bộ trưởng.

"tân cử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh -elect
Tiếng Thuỵ Điển vald

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tân cử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.