Địa danh
- Một phường thuộc quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| tân | âm đầu t · vần ân · thanh ngang |
| thới | âm đầu th · vần ơi · thanh sắc |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Tân Thới Nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.