Danh từ
- Chỉ người mới vào chơi đang tập cách chơi trò chơi điện tử.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tân thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.