Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tân Trường

Địa danh
Địa danh
  1. Một xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Cẩm Giàng (Hải Dương), thuộc huyện Tĩnh Gia (Thanh Hoá), Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Tân Trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.