Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tép

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛp̚˧˦] · Huế [tɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ tôm nhỏ.
  2. Thứ cá nhỏ.
  3. Tế bào lớn, hình thoi, mọng nước, trong quả cam, quít, bưởi.
Tính từ
  1. Nhỏ.
    • Nứa tép.
    • Pháo tép.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "tép"

Cấu tạo âm tiết

tépâm đầu t · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.