tép
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛp̚˧˦] · Huế [tɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ tôm nhỏ.
- Thứ cá nhỏ.
- Tế bào lớn, hình thoi, mọng nước, trong quả cam, quít, bưởi.
- Nhỏ.
- Nứa tép.
- Pháo tép.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "tép"
tép riu(sinh vật) Tép loại nhỏ, chuyên sống bám trong rong rêu.tóp tépCó âm thanh kêu nho nhỏ, đều đặn tựa như tiếng nhai thong thả một vật mềm.tem tépTiếng nhai ngon lành.tép tỏiPhần nhân của củ tỏi.pháo tépPháo đốt chơi loại nhỏ, thân to bằng que hương.nứa tépNứa thân nhỏ, thành mỏng, thường dùng để đan lát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.