tê giác đen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˧ zaːk̚˧˦ ʔɗɛn˧˧] · Huế [tej˧˧ jaːk̚˦˧˥ ʔɗɛŋ˧˧] · Sài Gòn [tej˧˧ jaːk̚˦˥ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài động vật có vú thuộc bộ guốc lẻ, sinh sống tại các khu vực miền đông và trung châu Phi, có tên khoa học là Diceros bicornis.
    • Tê giác đen Đông Phi từng sinh sống trên các thảo nguyên ở Rwanda nhưng biến mất hoàn toàn vào năm 2007 do nạn săn bắn. (Đoàn Dương, “Nỗ lực hồi sinh loài tê giác đen quý hiếm ở Rwanda”, )

"tê giác đen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh black rhinoceros
🇫🇷 Tiếng Pháp rhinocéros noir
🇩🇪 Tiếng Đức Spitzmaulnashorn
🇳🇱 Tiếng Hà Lan zwarte neushoorn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

têâm đầu t · vần ê · thanh ngang
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tê giác đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.